塞種 sāi zhǒng · tắc chủng Hán Việt: tắc chủng · Pinyin: sāi zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 種 (chủng)Pinyinsāi zhǒngHán Việttắc chủngCấu tạo塞 + 種 · tắc + chủng nghĩa thành phần: tắc + chủng