塞笳 sāi jiā · tắc già Hán Việt: tắc già · Pinyin: sāi jiā Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 笳 (già)Pinyinsāi jiāHán Việttắc giàCấu tạo塞 + 笳 · tắc + già nghĩa thành phần: tắc + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塞外的胡笳。Tân Hoa Tự Điển 1.塞外的胡笳。