塞箔 sāi bó · tắc bạc Hán Việt: tắc bạc · Pinyin: sāi bó Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 箔 (bạc)Pinyinsāi bóHán Việttắc bạcCấu tạo塞 + 箔 · tắc + bạc nghĩa thành phần: tắc + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广东一带渔人列竹箔捕鱼,谓之"塞箔"。Tân Hoa Tự Điển 1.广东一带渔人列竹箔捕鱼,谓之"塞箔"。