塞縫 tắc phùng Hán Việt: tắc phùng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 縫 (phùng)Hán Việttắc phùngCấu tạo塞 + 縫 · tắc + phùng nghĩa thành phần: tắc + phùng Nghĩa EngCihui 塞縫 āifèng* v.o. stuff up a crack