塞給
tắc cấp
Hán Việt: tắc cấp · Pinyin: sāi gěi
Tổng quan
nhét cho ai đó cái gì | ép ai đó nhận cái gì | đưa vào một cách lén lút | ấn cái gì đó cho ai
Nghĩa
Việt
- Cihui nhét cho ai đó cái gì | ép ai đó nhận cái gì | đưa vào một cách lén lút | ấn cái gì đó cho ai
Eng
- CC-CEDICT to slip sb sth|to press sb to accept sth|to insert surreptitiously|to foist sth off on sb
- Cihui to slip sb sth; to press sb to accept sth; to insert surreptitiously; to foist sth off on sb