塞緣 tắc duyến Hán Việt: tắc duyến Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 緣 (duyến)Hán Việttắc duyếnCấu tạo塞 + 緣 · tắc + duyến nghĩa thành phần: tắc + duyến Nghĩa EngCihui margo