塞翁 sài wēng · tắc ông Hán Việt: tắc ông · Pinyin: sài wēng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 翁 (ông)Pinyinsài wēngHán Việttắc ôngCấu tạo塞 + 翁 · tắc + ông nghĩa thành phần: tắc + ông