塞聰 sāi cōng · tắc thông Hán Việt: tắc thông · Pinyin: sāi cōng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 聰 (thông)Pinyinsāi cōngHán Việttắc thôngCấu tạo塞 + 聰 · tắc + thông nghĩa thành phần: tắc + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓塞住耳朵,示不外听。Tân Hoa Tự Điển 1.谓塞住耳朵,示不外听。