塞色 sāi sè · tắc sắc Hán Việt: tắc sắc · Pinyin: sāi sè Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 色 (sắc)Pinyinsāi sèHán Việttắc sắcCấu tạo塞 + 色 · tắc + sắc nghĩa thành phần: tắc + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指塞外的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.指塞外的景象。