塞蔽 sāi bì · tắc tế Hán Việt: tắc tế · Pinyin: sāi bì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 蔽 (tế)Pinyinsāi bìHán Việttắc tếCấu tạo塞 + 蔽 · tắc + tế nghĩa thành phần: tắc + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹闭塞; 堵塞,遮蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹闭塞。 2.堵塞,遮蔽。