塞藥 tắc dược Hán Việt: tắc dược Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 藥 (dược)Hán Việttắc dượcCấu tạo塞 + 藥 · tắc + dược nghĩa thành phần: tắc + dược Nghĩa EngCihui 塞藥 āiyào n. 1. medicine to be inserted into a natural opening on the human body 2. suppositories