塞蘆 sāi lú · tắc lô Hán Việt: tắc lô · Pinyin: sāi lú Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 蘆 (lô)Pinyinsāi lúHán Việttắc lôCấu tạo塞 + 蘆 · tắc + lô nghĩa thành phần: tắc + lô