塞西 tắc tây Hán Việt: tắc tây Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 西 (tây)Hán Việttắc tâyCấu tạo塞 + 西 · tắc + tây nghĩa thành phần: tắc + tây Nghĩa EngCihui Cecil