塞角 sāi jiǎo · tắc giác Hán Việt: tắc giác · Pinyin: sāi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 角 (giác)Pinyinsāi jiǎoHán Việttắc giácCấu tạo塞 + 角 · tắc + giác nghĩa thành phần: tắc + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塞外所吹的号角。Tân Hoa Tự Điển 1.塞外所吹的号角。