塞詰 sāi jí · tắc cật Hán Việt: tắc cật · Pinyin: sāi jí Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 詰 (cật)Pinyinsāi jíHán Việttắc cậtCấu tạo塞 + 詰 · tắc + cật nghĩa thành phần: tắc + cật