塞話 sāi huà · tắc thoại Hán Việt: tắc thoại · Pinyin: sāi huà Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 話 (thoại)Pinyinsāi huàHán Việttắc thoạiCấu tạo塞 + 話 · tắc + thoại nghĩa thành phần: tắc + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頂撞他人的話。《紅樓夢》第八三回:「你還是我的丫頭,問你一句話,你就和我摔臉子,說塞話。」