塞賢 sāi xián · tắc hiền Hán Việt: tắc hiền · Pinyin: sāi xián Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 賢 (hiền)Pinyinsāi xiánHán Việttắc hiềnCấu tạo塞 + 賢 · tắc + hiền nghĩa thành phần: tắc + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不用贤者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不用贤者。