塞路 sāi lù · tắc lộ Hán Việt: tắc lộ · Pinyin: sāi lù Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 路 (lộ)Pinyinsāi lùHán Việttắc lộCấu tạo塞 + 路 · tắc + lộ nghĩa thành phần: tắc + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充塞道路。言其多。Tân Hoa Tự Điển 1.充塞道路。言其多。