塞門
tắc môn
Hán Việt: tắc môn · Pinyin: sài mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屏,影壁; 闭门; 谓门户阻塞。形容登门之人众多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屏,影壁。 2.闭门。 3.谓门户阻塞。形容登门之人众多。
Eng
- Cihui 塞門 àimén n. fort gate||►See also sèmén