塞阿臘 sāi ā là · tắc a lạp Hán Việt: tắc a lạp · Pinyin: sāi ā là Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 阿 (a) + 臘 (lạp)Pinyinsāi ā làHán Việttắc a lạpCấu tạo塞 + 阿 + 臘 · tắc + a + lạp nghĩa thành phần: tắc + a + lạp