塞除 sāi chú · tắc trừ Hán Việt: tắc trừ · Pinyin: sāi chú Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 除 (trừ)Pinyinsāi chúHán Việttắc trừCấu tạo塞 + 除 · tắc + trừ nghĩa thành phần: tắc + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堵塞并消除。Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞并消除。