塞雁 sāi yàn · tắc nhạn Hán Việt: tắc nhạn · Pinyin: sāi yàn Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 雁 (nhạn)Pinyinsāi yànHán Việttắc nhạnCấu tạo塞 + 雁 · tắc + nhạn nghĩa thành phần: tắc + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"塞鴈"; 塞鸿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"塞鴈"。 2.塞鸿。