塞鯨 sāijīng · tắc kình Hán Việt: tắc kình · Pinyin: sāijīng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 鯨 (kình)PinyinsāijīngHán Việttắc kìnhCấu tạo塞 + 鯨 · tắc + kình nghĩa thành phần: tắc + kình Nghĩa EngCihui sei whale