塞鴻 sāi hóng · tắc hồng Hán Việt: tắc hồng · Pinyin: sāi hóng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 鴻 (hồng)Pinyinsāi hóngHán Việttắc hồngCấu tạo塞 + 鴻 · tắc + hồng nghĩa thành phần: tắc + hồng