填住

điền trụ

Hán Việt: điền trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (trụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填住 iánzhù r.v. 1. fill and mend (banks and dikes) 2. level up (low land) and build on it