填倉日 tián cāng rì · điền thương nhật Hán Việt: điền thương nhật · Pinyin: tián cāng rì Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 倉 (thương) + 日 (nhật)Pinyintián cāng rìHán Việtđiền thương nhậtCấu tạo填 + 倉 + 日 · điền + thương + nhật nghĩa thành phần: điền + thương + nhật