填債 tián zhài · điền trái Hán Việt: điền trái · Pinyin: tián zhài Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 債 (trái)Pinyintián zhàiHán Việtđiền tráiCấu tạo填 + 債 · điền + trái nghĩa thành phần: điền + trái