填入 tián rù · điền nhập Hán Việt: điền nhập · Pinyin: tián rù Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 入 (nhập)Pinyintián rùHán Việtđiền nhậpCấu tạo填 + 入 · điền + nhập nghĩa thành phần: điền + nhập Nghĩa EngCihui 填入 iánrù v. insert