填列 tián liè · điền liệt Hán Việt: điền liệt · Pinyin: tián liè Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 列 (liệt)Pinyintián lièHán Việtđiền liệtCấu tạo填 + 列 · điền + liệt nghĩa thành phần: điền + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密集并列。Tân Hoa Tự Điển 1.密集并列。