填命

tián mìng điền mệnh

Hán Việt: điền mệnh · Pinyin: tián mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 償命。《二刻拍案驚奇》卷二五:「趙家又來求判填命,知縣道:『殺人情真,但皆係口詞,屍首未見,這裡成不得獄。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偿命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偿命。