填咽 điền yết Hán Việt: điền yết Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 咽 (yết)Hán Việtđiền yếtCấu tạo填 + 咽 · điền + yết nghĩa thành phần: điền + yết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熱鬧嘈雜。《梁書.卷五一.處士傳.陶弘景傳》:「及發,公卿祖之於征虜亭,供帳甚盛,車馬填咽。」唐.韓愈〈石鼓歌〉:「觀經鴻都尚填咽,坐見舉國來奔波。」也作「闐咽」。