填喂 điền uy Hán Việt: điền uy Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 喂 (uy)Hán Việtđiền uyCấu tạo填 + 喂 · điền + uy nghĩa thành phần: điền + uy Nghĩa EngCihui 填喂 tiánwèi v. force-feed (a duck)