填噎 tián yē · điền ế Hán Việt: điền ế · Pinyin: tián yē Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 噎 (ế)Pinyintián yēHán Việtđiền ếCấu tạo填 + 噎 · điền + ế nghĩa thành phần: điền + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"填咽"; 堵塞,拥挤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"填咽"。 2.堵塞,拥挤。