填地

tián dìđiền địa

Hán Việt: điền địa · Pinyin: tián dì

Tổng quan

đắp đất; lấp đất

Cấu tạo: 填 (điền) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi lấp

Eng

  • Cihui landfill

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产