填地 tián dì · điền địa Hán Việt: điền địa · Pinyin: tián dì Tổng quan đắp đất | lấp đất Cấu tạo: 填 (điền) + 地 (địa)Pinyintián dìHán Việtđiền địaCấu tạo填 + 地 · điền + địa nghĩa thành phần: điền + địa Nghĩa ViệtCihui đắp đất | lấp đấtEngCC-CEDICT landfillCihui landfill