填堵

tián dǔ điền đổ

Hán Việt: điền đổ · Pinyin: tián dǔ

Tổng quan

nhét | chèn vào

Cấu tạo: (điền) + (đổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhét | chèn vào

Eng

  • CC-CEDICT to stuff|to cram into
  • Cihui to stuff; to cram into