填堵

tián dǔđiền đổ

Hán Việt: điền đổ · Pinyin: tián dǔ

Tổng quan

nhét

Cấu tạo: 填 (điền) + 堵 (đổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chèn vào
  • Biên soạn 填堵 iándǔ v. cram; pack; stop up

Eng

  • Cihui to stuff; to cram into

Đức

  • Handedict vollstopfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

堵住 · 堵击 · 堵口 · 堵嘴 · 堵噎 · 堵塞 · 堵墙 · 堵心