填妥 tián tuǒ · điền thỏa Hán Việt: điền thỏa · Pinyin: tián tuǒ Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 妥 (thỏa)Pinyintián tuǒHán Việtđiền thỏaCấu tạo填 + 妥 · điền + thỏa nghĩa thành phần: điền + thỏa Nghĩa EngCihui 填妥 iántuǒ v. fill in (a form)