填委 tián wěi · điền ủy Hán Việt: điền ủy · Pinyin: tián wěi Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 委 (ủy)Pinyintián wěiHán Việtđiền ủyCấu tạo填 + 委 · điền + ủy nghĩa thành phần: điền + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷集;堆积。Tân Hoa Tự Điển 1.纷集;堆积。