填孔 điền khổng Hán Việt: điền khổng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 孔 (khổng)Hán Việtđiền khổngCấu tạo填 + 孔 · điền + khổng nghĩa thành phần: điền + khổng Nghĩa EngCihui porefilling