填密

tián mì điền mật

Hán Việt: điền mật · Pinyin: tián mì

Tổng quan

đóng gói | bao bì

Cấu tạo: (điền) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng gói | bao bì

Eng

  • CC-CEDICT packing|packaging
  • Cihui packing; packaging