填實 tián shí · điền thật Hán Việt: điền thật · Pinyin: tián shí Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 實 (thật)Pinyintián shíHán Việtđiền thậtCấu tạo填 + 實 · điền + thật nghĩa thành phần: điền + thật