填平 tián píng · điền bình Hán Việt: điền bình · Pinyin: tián píng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 平 (bình)Pinyintián píngHán Việtđiền bìnhCấu tạo填 + 平 · điền + bình nghĩa thành phần: điền + bình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 增補使其平坦。如:「修路工人用柏油來填平路上的坑洞。」EngCihui 填平 iánpíng r.v. fill and level up