填戶 tián hù · điền hộ Hán Việt: điền hộ · Pinyin: tián hù Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 戶 (hộ)Pinyintián hùHán Việtđiền hộCấu tạo填 + 戶 · điền + hộ nghĩa thành phần: điền + hộ