填房

tián fáng điền phòng

Hán Việt: điền phòng · Pinyin: tián fáng

Tổng quan

vợ kế (của người góa vợ)

Cấu tạo: (điền) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ kế (của người góa vợ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前妻死後,續娶的妻子。《儒林外史》第五回:「明日我若死了,就把你扶正,做個填房。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指女子嫁给死了妻子的人; 旧指妻死后续娶的妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指女子嫁给死了妻子的人。 2.旧指妻死后续娶的妻。

Eng

  • CC-CEDICT second wife (of a widower)
  • Cihui second wife (of a widower)