填扎 tián zhā · điền trát Hán Việt: điền trát · Pinyin: tián zhā Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 扎 (trát)Pinyintián zhāHán Việtđiền trátCấu tạo填 + 扎 · điền + trát nghĩa thành phần: điền + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹讥刺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹讥刺。