填撫 tián fǔ · điền phủ Hán Việt: điền phủ · Pinyin: tián fǔ Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 撫 (phủ)Pinyintián fǔHán Việtđiền phủCấu tạo填 + 撫 · điền + phủ nghĩa thành phần: điền + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"填拊"; 镇定安抚。填,通"镇"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"填拊"。 2.镇定安抚。填,通"镇"。