填報

tián bào điền báo

Hán Việt: điền báo · Pinyin: tián bào

Tổng quan

điền và nộp (mẫu đơn)

Cấu tạo: (điền) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điền và nộp (mẫu đơn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 填寫申報。如:「填報戶口」、「填報所得稅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 填写上报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.填写上报。

Eng

  • CC-CEDICT to fill in and submit (a form)
  • Cihui 填報 iánbào* v. fill in and submit a form