填搡 điền táng Hán Việt: điền táng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 搡 (táng)Hán Việtđiền tángCấu tạo填 + 搡 · điền + táng nghĩa thành phần: điền + táng Nghĩa EngCihui 填搡 iánsang v. <coll.> 1. stuff oneself 2. stuff/cram into