填料

tián liào điền liêu

Hán Việt: điền liêu · Pinyin: tián liào

Tổng quan

vật liệu đóng gói

Cấu tạo: (điền) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật liệu đóng gói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搀在混凝土﹑橡胶﹑塑料等中间起填充作用的材料,通常是粒状﹑粉末状或纤维状,如黄土﹑锯末﹑滑石﹑石棉﹑碳黑等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搀在混凝土﹑橡胶﹑塑料等中间起填充作用的材料,通常是粒状﹑粉末状或纤维状,如黄土﹑锯末﹑滑石﹑石棉﹑碳黑等。

Eng

  • CC-CEDICT packing material
  • Cihui packing material

ja

  • JMdict loading material (for making paper)|filler