填星

tián xīng điền tinh

Hán Việt: điền tinh · Pinyin: tián xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即土星。填,通"镇"。我国古代认为土星每二十八年运行一周天,岁镇二十八宿中的一宿,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即土星。填,通"镇"。我国古代认为土星每二十八年运行一周天,岁镇二十八宿中的一宿,故名。

ja

  • JMdict Saturn (planet)