填格 tián gé · điền cách Hán Việt: điền cách · Pinyin: tián gé Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 格 (cách)Pinyintián géHán Việtđiền cáchCấu tạo填 + 格 · điền + cách nghĩa thành phần: điền + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把必要的文字或数字填写到列有一定项目的表格或文件中。Tân Hoa Tự Điển 1.把必要的文字或数字填写到列有一定项目的表格或文件中。